hói trán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không có tóc ở phần trán của đầu: "hói trán" chỉ hiện tượng tóc bị rụng hoặc không mọc ở vùng da đầu phía trước, khiến phần trán trông rộng và lộ rõ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy bắt đầu bị hói trán từ năm ngoái. (Tóc ở phần trán của ông ấy bắt đầu rụng từ năm ngoái.)
- Kiểu tóc này có thể che đi phần hói trán của anh ta. (Kiểu tóc này có khả năng che giấu phần trán không có tóc của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị hói trán": diễn tả trạng thái mắc phải tình trạng này.
- Nhiều đàn ông trung niên bắt đầu bị hói trán. (Nhiều người đàn ông ở độ tuổi trung niên bắt đầu rụng tóc ở vùng trán.)
Biến thể và từ gần giống
Hói đầu (danh từ): tình trạng rụng tóc lan rộng trên toàn bộ hoặc phần lớn da đầu, phạm vi rộng hơn "hói trán".
- Ông cụ đã hói đầu từ lâu. (Ông lão đã bị rụng tóc toàn bộ đầu từ lâu.)
Trán cao (danh từ): đặc điểm hình thể có phần trán rộng và lớn, không nhất thiết do rụng tóc.
- Cô ấy có vầng trán cao và thông minh. (Cô ấy có phần trán rộng và trông thông minh.)
Từ đồng nghĩa
- Trán láng (danh từ, cách nói khác): chỉ phần trán trơn, không có tóc.
- Vầng trán hói (cụm danh từ): cách diễn đạt nhấn mạnh vào phần trán.
Các cụm từ liên quan
- Che hói trán: hành động dùng tóc, mũ hoặc vật dụng khác để che đi phần trán không có tóc.
- Anh ấy luôn đội mũ lưỡi trai để che hói trán. (Anh ấy luôn sử dụng mũ lưỡi trai để che phần trán bị rụng tóc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hói trán". Tuy nhiên, đặc điểm này đôi khi được nhắc đến trong các câu nói ví von về ngoại hình hoặc tuổi tác.
- Không có tóc ở phía trước đầu.